ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
美国股票交易所
Měiguó gǔpiào jiāoyìsuǒ
Sở giao dịch chứng khoán Mỹ
Hán việt: mỹ quốc cổ phiếu giao dịch sở
—

Gợi nhớ

Từ "美国股票交易所" (Měiguó gǔpiào jiāoyìsuǒ) mang nghĩa "Sở giao dịch chứng khoán Mỹ", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 票 (piào - phiếu): "vé" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 易 (yì - dị): "dễ" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).

Thành phần cấu tạo

美国股票交易所
Měiguó gǔpiào jiāoyìsuǒ
Sở giao dịch chứng khoán Mỹ
美
měi • mỹ
đẹp
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Sở giao dịch chứng khoán Mỹ
Ví dụ (3)
zhè这jiā家kējì科技gōngsī公司jìhuà计划míngnián明年fù赴měiguó美国gǔpiàojiāoyì股票交易suǒ所guàpái挂牌shàngshì上市。
Công ty công nghệ này dự kiến năm tới sẽ niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Mỹ.
This tech company plans to list on the American Stock Exchange next year.
tóuzīzhě投资者mìqiè密切guānzhù关注měiguó美国gǔpiàojiāoyì股票交易suǒ所měirì每日de的kāipán开盘hé和shōupán收盘hángqíng行情。
Các nhà đầu tư theo dõi sát sao diễn biến mở cửa và đóng cửa hằng ngày của Sở giao dịch chứng khoán Mỹ.
Investors closely watch the daily opening and closing market quotes on the American Stock Exchange.
zài在měiguó美国gǔpiàojiāoyì股票交易suǒ所shàngshì上市de的qǐyè企业bìxū必须yángé严格zūnshǒu遵守xìnxī信息pīlù披露guīdìng规定。
Các doanh nghiệp niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Mỹ bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định công bố thông tin.
Companies listed on the American Stock Exchange must strictly comply with information disclosure regulations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây