ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
模压胶底皮鞋
móyā jiāodǐ píxié
giày da đế cao su đúc
Hán việt: mô áp giao để bì hài
—

Gợi nhớ

Từ "模压胶底皮鞋" (móyā jiāodǐ píxié) mang nghĩa "giày da đế cao su đúc", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 压 (yā - áp): "Ép" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 皮 (pí - bì): "Da" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

模压胶底皮鞋
móyā jiāodǐ píxié
giày da đế cao su đúc
模
mó / mú • mô
mô hình
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày da đế cao su đúc
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款mó模yā压jiāo胶dǐ底píxié皮鞋hěn很nàichuān耐穿。
Mẫu giày da đế cao su đúc này rất bền.
These molded rubber-soled leather shoes are very durable.
kèhù客户yāoqiú要求jiǎnchá检查mó模yā压jiāo胶dǐ底píxié皮鞋de的dǐbù底部。
Khách hàng yêu cầu kiểm tra phần đế của giày da đế cao su đúc.
The client requested an inspection of the soles of the molded rubber-soled leather shoes.
mó模yā压jiāo胶dǐ底píxié皮鞋shìhé适合rìcháng日常tōngqín通勤。
Giày da đế cao su đúc phù hợp đi lại hằng ngày.
Molded rubber-soled leather shoes are suitable for daily commuting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây