后来者居上
—
Gợi nhớ
Từ "后来者居上" (hòu lái zhě jū shàng) nghĩa là "kẻ đến sau bứt phá vượt qua người đi trước", ghép bởi: 后 (hòu): sau + 来 (lái): đến + 者 (zhě): Người + 居 (jū): Cư trú + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
后来者居上
kẻ đến sau bứt phá vượt qua người đi trước
厂
口
木
一
耂
日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kẻ đến sau bứt phá vượt qua người đi trước
Ví dụ (3)
商业竞争中常有后来者居上的现象。
Trong cạnh tranh thương mại thường có hiện tượng kẻ đến sau bứt phá vượt lên.
In commercial competition, latecomers often outstrip predecessors.
他用创新证明了后来者居上是可能的。
Anh ấy dùng sự sáng tạo chứng minh kẻ đến sau vượt lên trước là hoàn toàn có thể.
He proved through innovation that latecomers can outstrip early starters.
不要轻视新选手,他们往往能后来者居上。
Đừng coi thường tuyển thủ mới, họ thường có thể đến sau vượt lên dẫn đầu.
Don't underestimate new competitors, they often outstrip predecessors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây