浪子回头金不换
—
Gợi nhớ
Từ "浪子回头金不换" (làng zǐ huí tóu jīn bù huàn) nghĩa là "đứa con lầm lỡ biết quay đầu sửa sai quý hơn vàng", ghép bởi: 浪 (làng): sóng + 子 (zǐ / zi): Con + 回 (huí): về + 头 (tóu): đầu + 金 (jīn): Kim loại nói chung + 不 (bù): không + 换 (huàn): đổi.
Thành phần cấu tạo
浪子回头金不换
đứa con lầm lỡ biết quay đầu sửa sai quý hơn vàng
氵
良
子
囗
口
头
Phân tích từ 浪子回头金不换
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tục ngữ
Nghĩa:đứa con lầm lỡ biết quay đầu sửa sai quý hơn vàng
Ví dụ (3)
俗话说“浪子回头金不换”,大家决定给他一次改过自新的机会。
Tục ngữ nói 'Kẻ lầm lỡ biết quay đầu vàng cũng không đổi được', mọi người quyết định cho anh ấy một cơ hội làm lại cuộc đời.
As proverb says 'Prodigal returning is priceless'; all agreed to give him a chance.
他改邪归正,真可谓浪子回头金不换。
Anh ấy cải tà quy chính, thật đúng là kẻ lầm lỡ biết quay đầu vàng không đổi.
He repented; truly a prodigal son returning more precious than gold.
家长为孩子的转变感动,深深明白浪子回头金不换的道理。
Phụ huynh cảm động vì sự chuyển biến của đứa trẻ, sâu sắc hiểu đạo lý kẻ lầm lỡ quay đầu quý hơn vàng.
Parents were touched by child's turn, knowing prodigal return is priceless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây