做手工用得着吗得
—
Gợi nhớ
Từ "做手工用得着吗得" (zuò shǒugōng yòng de zháo ma de) nghĩa là "Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi làm đồ thủ công", ghép bởi: 做 (zuò): làm + 手 (shǒu): tay + 工 (gōng): Người thợ + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 吗 (ma): không? à? nhỉ? + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
做手工用得着吗得
Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi làm đồ thủ công
亻
故
手
工
用
彳
Phân tích từ 做手工用得着吗得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi làm đồ thủ công
Ví dụ (3)
买这些彩纸做手工用得着吗得?
Mua những tờ giấy màu này làm thủ công có thực sự cần tới không?
Is buying these colored papers really useful for handcrafts?
准备这么多胶水做手工用得着吗得?
Chuẩn bị nhiều keo dán thế này làm thủ công có thực sự cần tới không?
Is preparing so much glue really useful for handcrafts?
做手工用得着吗得买那么贵的分规?
Làm thủ công có thực sự cần tới việc mua cái compa đắt thế không?
Is buying such an expensive compass really useful for handcrafts?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây