ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
在很大程度上
zài hěn dà chéng dù shàng
phần lớn, chi phối ở mức độ cao
Hán việt: tại hẫn đại trình độ thượng
—

Gợi nhớ

Từ "在很大程度上" (zài hěn dà chéng dù shàng) mang nghĩa "phần lớn, chi phối ở mức độ cao", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 很 (hěn - hẫn): "rất" + 大 (dà - đại): "to" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

在很大程度上
zài hěn dà chéng dù shàng
phần lớn, chi phối ở mức độ cao
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
很
hěn • hẫn
rất
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
度
dù / duó • độ
độ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:phần lớn, chi phối ở mức độ cao
Ví dụ (3)
xiàngmù项目de的chénggōng成功zài在hěn很dà大chéngdù程度shàng上qǔjuéyú取决于tuánduì团队hézuò合作。
Sự thành công dự án ở mức độ rất lớn phụ thuộc vào sự hợp tác đội ngũ.
Project success to a large extent depends on team collaboration.
jiànkāng健康zài在hěn很dà大chéngdù程度shàng上shòu受shēnghuó生活xíguàn习惯yǐngxiǎng影响。
Sức khỏe ở mức độ rất lớn bị ảnh hưởng bởi thói quen sinh hoạt.
Health is largely influenced by living habits.
zhè这yì一juécè决策zài在hěn很dà大chéngdù程度shàng上gǎibiàn改变le了gōngsī公司de的mìngyùn命运。
Quyết sách này ở mức độ rất lớn đã thay đổi số phận của công ty.
This decision to a large extent changed company's fate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây