三十年河东,三十年河西
—
Gợi nhớ
Từ "三十年河东,三十年河西" (sān shí nián hé dōng, sān shí nián hé xī) nghĩa là "Sông có khúc, người có lúc (Vật đổi sao dời)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 年 (nián): năm + 河 (hé): sông + 东 (dōng): Phương đông + 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 年 (nián): năm + 河 (hé): sông + 西 (xī): phía tây.
Thành phần cấu tạo
三十年河东,三十年河西
Sông có khúc, người có lúc (Vật đổi sao dời)
三
十
年
氵
可
东
Phân tích từ 三十年河东,三十年河西
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tục ngữ
Nghĩa:Sông có khúc, người có lúc (Vật đổi sao dời)
Ví dụ (3)
真是三十年河东,三十年河西,没想到他现在变得这么富有。
Đúng là sông có khúc người có lúc, không ngờ bây giờ anh ta lại trở nên giàu có như vậy.
How the tables have turned! I never expected him to become so wealthy now.
商业竞争异常激烈,真是三十年河东,三十年河西。
Cạnh tranh thương mại vô cùng khốc liệt, thật đúng là vật đổi sao dời, nay thịnh mai suy.
Business competition is extremely fierce; fortunes really do rise and fall over time.
遇到困难不要气馁,要知道三十年河东,三十年河西,运势总会变的。
Gặp khó khăn đừng nản lòng, phải biết rằng sông có khúc người có lúc, vận may rồi sẽ thay đổi thôi.
Don't be discouraged when facing difficulties; remember that fortunes always change with time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây