ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
建筑起重机械
jiànzhù qǐzhòng jīxiè
Máy nâng trong xây dựng
Hán việt: kiến trúc khởi trọng cơ giới
—

Gợi nhớ

Từ "建筑起重机械" (jiànzhù qǐzhòng jīxiè) nghĩa là "Máy nâng trong xây dựng", ghép bởi: 建 (jiàn): xây dựng + 筑 (zhù / zhú): xây dựng + 起 (qǐ): đứng dậy + 重 (zhòng / chóng): nặng + 机 (jī): máy móc + 械 (xiè): Máy móc.

Thành phần cấu tạo

建筑起重机械
jiànzhù qǐzhòng jīxiè
Máy nâng trong xây dựng
廴
聿
⺮
巩
走
己

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy nâng trong xây dựng
Ví dụ (3)
suǒyǒu所有jìnrù进入gōngdì工地de的jiànzhù建筑qǐzhòngjīxiè起重机械dōu都bìxū必须jīngguò经过yángé严格jiǎncè检测。
Tất cả các loại máy nâng trong xây dựng khi vào công trường đều phải được kiểm định nghiêm ngặt.
All construction hoisting machinery entering the site must undergo strict inspection and testing.
jiànzhù建筑qǐzhòngjīxiè起重机械de的cāozuò操作rényuán人员bìxū必须chízhèng持证shànggǎng上岗。
Nhân viên vận hành máy nâng trong xây dựng bắt buộc phải có chứng chỉ hành nghề.
Operators of construction hoisting machinery must hold valid certificates to work.
jiāqiáng加强duì对jiànzhù建筑qǐzhòngjīxiè起重机械de的rìcháng日常wéihù维护,kěyǐ可以yǒuxiào有效yùfáng预防ānquán安全shìgù事故。
Tăng cường bảo dưỡng hàng ngày đối với máy nâng trong xây dựng có thể phòng ngừa tai nạn an toàn một cách hiệu quả.
Strengthening daily maintenance of construction hoisting machinery can effectively prevent safety accidents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây