建筑起重机械
—
Gợi nhớ
Từ "建筑起重机械" (jiànzhù qǐzhòng jīxiè) nghĩa là "Máy nâng trong xây dựng", ghép bởi: 建 (jiàn): xây dựng + 筑 (zhù / zhú): xây dựng + 起 (qǐ): đứng dậy + 重 (zhòng / chóng): nặng + 机 (jī): máy móc + 械 (xiè): Máy móc.
Thành phần cấu tạo
建筑起重机械
Máy nâng trong xây dựng
廴
聿
⺮
巩
走
己
Phân tích từ 建筑起重机械
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy nâng trong xây dựng
Ví dụ (3)
所有进入工地的建筑起重机械都必须经过严格检测。
Tất cả các loại máy nâng trong xây dựng khi vào công trường đều phải được kiểm định nghiêm ngặt.
All construction hoisting machinery entering the site must undergo strict inspection and testing.
建筑起重机械的操作人员必须持证上岗。
Nhân viên vận hành máy nâng trong xây dựng bắt buộc phải có chứng chỉ hành nghề.
Operators of construction hoisting machinery must hold valid certificates to work.
加强对建筑起重机械的日常维护,可以有效预防安全事故。
Tăng cường bảo dưỡng hàng ngày đối với máy nâng trong xây dựng có thể phòng ngừa tai nạn an toàn một cách hiệu quả.
Strengthening daily maintenance of construction hoisting machinery can effectively prevent safety accidents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây