Gợi nhớ
Từ "植物生长调节剂" (zhíwù shēngzhǎng tiáojiéjì) mang nghĩa "Chất điều hòa sinh trưởng thực vật", kết hợp bởi 植 (zhí - thực): "Trồng" + 物 (wù - vật): "Vật" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 节 (jié - tiết): "tiết" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).