ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青年志愿者
qīngnián zhìyuànzhě
tình nguyện viên thanh niên
Hán việt: thanh niên chí nguyện giả
—

Gợi nhớ

Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

青年志愿者
qīngnián zhìyuànzhě
tình nguyện viên thanh niên
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
志
zhì • chí
Ý chí
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
愿
yuàn • nguyện
Mong ước
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tình nguyện viên thanh niên
Ví dụ (3)
zhìyuànzhě志愿者zài在chēzhàn车站bāngzhù帮助lǚkè旅客。
Tình nguyện viên giúp hành khách ở nhà ga.
Volunteers are helping passengers at the station.
zhè这cì次huódòng活动xūyào需要èrshí二十míng名zhìyuànzhě志愿者。
Hoạt động lần này cần hai mươi tình nguyện viên.
This event needs twenty volunteers.
zhìyuànzhě志愿者gěi给lǎorén老人sòngqù送去le了rèfàn热饭。
Tình nguyện viên mang cơm nóng đến cho người già.
Volunteers delivered hot meals to the elderly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây