青年志愿者
—
Gợi nhớ
Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
青年志愿者
tình nguyện viên thanh niên
青
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
志
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
愿
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
者
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)
Phân tích từ 青年志愿者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình nguyện viên thanh niên
Ví dụ (3)
志愿者在车站帮助旅客。
Tình nguyện viên giúp hành khách ở nhà ga.
Volunteers are helping passengers at the station.
这次活动需要二十名志愿者。
Hoạt động lần này cần hai mươi tình nguyện viên.
This event needs twenty volunteers.
志愿者给老人送去了热饭。
Tình nguyện viên mang cơm nóng đến cho người già.
Volunteers delivered hot meals to the elderly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây