乌
ノフフ一
4
只
HSK 2
—
Gợi nhớ
Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌).
Thành phần cấu tạo
乌
con quạ, đen
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:quạ; màu đen, tối.
Ví dụ (5)
树上停着一只乌鸦。
Có một con quạ đang đậu trên cây.
A crow is perched in the tree.
天空中布满了乌云,马上就要下雨了。
Bầu trời đầy mây đen, sắp mưa rồi.
The sky is filled with dark clouds, and it's about to rain.
她有一头乌黑亮丽的长发。
Cô ấy có một mái tóc dài đen nhánh và óng ả.
She has a head of long, glossy black hair.
那场大火让他的所有财产化为乌有。
Trận hỏa hoạn đó đã làm cho toàn bộ tài sản của anh ta tan thành mây khói (hóa thành hư vô).
That big fire reduced all his property to nothing.
这支临时拼凑的队伍简直是一群乌合之众。
Đội ngũ chắp vá tạm thời này quả thực là một đám ô hợp (như bầy quạ tụ tập).
This hastily cobbled-together team is nothing but a rabble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây