乌黑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "乌黑" (wūhēi) mang nghĩa "đen bóng", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乌黑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đen nhánh, đen tuyền, đen kịt, đen thui.
Ví dụ (5)
她有一头乌黑的长发。
Cô ấy có một mái tóc dài đen nhánh.
She has a head of long, jet-black hair.
那双乌黑的大眼睛非常有神。
Đôi mắt to đen láy đó vô cùng có thần.
Those big jet-black eyes are full of life.
天空布满了乌黑的云,快要下雨了。
Bầu trời phủ đầy mây đen kịt, sắp mưa rồi.
The sky is covered with dark black clouds; it's about to rain.
烟囱里冒出一股乌黑的浓烟。
Trong ống khói bốc ra một luồng khói đặc đen sì.
A thick plume of black smoke is coming out of the chimney.
矿工们的脸上沾满了乌黑的煤灰。
Trên mặt những người thợ mỏ dính đầy bụi than đen nhẻm.
The miners' faces were smeared with black coal dust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây