化为乌有
—
Gợi nhớ
Từ "化为乌有" (huà wéi wū yǒu) mang nghĩa "tan thành mây khói, trở thành con số không", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 乌 (wū - ô): "con quạ" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
化为乌有
tan thành mây khói, trở thành con số không
化
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
乌
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tan thành mây khói, trở thành con số không
Ví dụ (3)
突如其来的一场大火让他的财产化为乌有。
Trận hỏa hoạn bất ngờ đã khiến toàn bộ tài sản của ông ấy tan thành mây khói.
A sudden huge fire reduced all his property to nothing.
由于资金不足,他们筹划多年的项目化为乌有。
Do thiếu hụt vốn, dự án mà họ đã lên kế hoạch nhiều năm nay đã đổ sông đổ biển.
Due to insufficient funds, the project they had planned for years came to nothing.
我们绝对不能让我们多年的心血化为乌有。
Chúng ta tuyệt đối không thể để công sức tâm huyết nhiều năm qua của mình biến thành con số không.
We must never let our years of hard work go up in smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây