兀
一ノフ
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Đôi chân người (儿) đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá bằng phẳng (一) cao vút, gợi dáng vẻ cao chót vót, sừng sững (兀).
Thành phần cấu tạo
兀
cao và dốc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Chân người (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao và dốc
Ví dụ (5)
悬崖兀立在江边。
Vách đá cao chót vót đứng sừng sững bên bờ sông.
A sheer cliff rose steeply by the riverbank.
奇峰突兀,直插云霄。
Những ngọn núi kỳ lạ cao và dốc, đâm thẳng lên tận mây xanh.
Jagged peaks tower abruptly, piercing the clouds.
这座山峰显得十分突兀。
Ngọn núi này trông vô cùng cao và dốc.
This mountain peak looks particularly abrupt.
远处的雪山兀兀耸立。
Ngọn núi tuyết đằng xa sừng sững cao vút.
The snow-capped mountains in the distance stand towering starkly.
山势兀傲,令人望而生畏。
Thế núi cao dốc sừng sững, khiến người ta nhìn mà phát sợ.
The mountain rises steeply and imposingly, inspiring awe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây