ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
突兀
tū wù
Đột ngột, sừng sững, lạc lõng
Hán việt: đột ngột
—

Gợi nhớ

Từ "突兀" (tū wù) mang nghĩa "Đột ngột, sừng sững, lạc lõng", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 兀 (wù - ngột): "cao và dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 兀: Đôi chân người (儿) đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá bằng phẳng (一) cao vút, gợi dáng vẻ cao chót vót, sừng sững (兀).

Thành phần cấu tạo

突兀
tū wù
Đột ngột, sừng sững, lạc lõng
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
兀
wù • ngột
cao và dốc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Chân người (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây