突兀
—
Gợi nhớ
Từ "突兀" (tū wù) mang nghĩa "Đột ngột, sừng sững, lạc lõng", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 兀 (wù - ngột): "cao và dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 兀: Đôi chân người (儿) đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá bằng phẳng (一) cao vút, gợi dáng vẻ cao chót vót, sừng sững (兀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 突兀
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đột ngột, sừng sững, lạc lõng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây