突尼斯
—
Gợi nhớ
Từ "突尼斯" (Tūnísī) mang nghĩa "Tunisia", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 突尼斯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tunisia
Ví dụ (3)
她在突尼斯学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Tunisia.
She studied in Tunisia for a year.
突尼斯队参加了这次比赛。
Đội Tunisia đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Tunisia participated in this competition.
新闻里提到了突尼斯的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Tunisia.
The news mentioned the economic situation in Tunisia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây