ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
突出
tūchū
nổi bật, xuất sắc, gồ lên, lồi ra, gay gắt (mâu thuẫn).
Hán việt: đột xuất
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "突出" (tūchū) mang nghĩa "nổi bật", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

突出
tūchū
nổi bật
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:nổi bật, xuất sắc, gồ lên, lồi ra, gay gắt (mâu thuẫn).
Ví dụ (5)
tā他zài在gōngzuò工作zhōng中biǎoxiàn表现de得fēicháng非常tūchū突出。
Anh ấy thể hiện vô cùng xuất sắc trong công việc.
He has performed very outstandingly at work.
zhè这shì是yí一gè个fēicháng非常tūchū突出de的shèhuì社会wèntí问题。
Đây là một vấn đề xã hội vô cùng nổi cộm.
This is a very prominent social problem.
tā他de的yāozhuī腰椎jiān间pán盘tūchū突出,jīngcháng经常yāo腰téng疼。
Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm (đĩa đệm lồi ra), thường xuyên đau lưng.
He has a herniated lumbar disc and often suffers from back pain.
zhè这piān篇zuòwén作文de的yōudiǎn优点hěn很tūchū突出。
Ưu điểm của bài văn này rất nổi bật.
The strengths of this essay are very prominent.
nà那shuāng双tūchū突出de的yǎnjing眼睛ràng让rén人yìnxiàng印象shēnkè深刻。
Đôi mắt lồi (to) đó khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
Those protruding eyes are very memorable.
2
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, nhấn mạnh, nhô ra.
Ví dụ (5)
jīntiān今天de的huìyì会议zhǔyào主要tūchū突出liǎng两gè个zhòngdiǎn重点。
Cuộc họp hôm nay chủ yếu nhấn mạnh (làm nổi bật) hai trọng điểm.
Today's meeting should focus on two main points.
wǒmen我们yào要tūchū突出chǎnpǐn产品de的xīn新gōngnéng功能。
Chúng ta phải làm nổi bật các tính năng mới của sản phẩm.
We need to highlight the product's new features.
zhàopiān照片yào要tūchū突出rénwù人物de的zhǔtǐ主体dìwèi地位。
Bức ảnh phải làm nổi bật vị trí chủ thể của nhân vật.
The photo should make the person the main focus.
yídìng一定yào要tūchū突出ānquán安全shēngchǎn生产de的zhòngyàoxìng重要性。
Nhất định phải nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn sản xuất.
We must emphasize the importance of workplace safety.
yí一kuài块yánshí岩石cóng从xuányá悬崖shàng上tūchū突出lái来。
Một tảng đá nhô ra từ vách núi.
A rock juts out from the cliff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây