突发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "突发" (tūfā) mang nghĩa "bất ngờ xảy ra, đột ngột phát sinh", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 突发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bất ngờ xảy ra, đột ngột phát sinh
Ví dụ (5)
面对突发事件,我们需要保持冷静。
Đối mặt với sự cố đột xuất, chúng ta cần phải giữ bình tĩnh.
In the face of unexpected incidents, we need to remain calm.
他突发奇想,决定马上辞职去旅行。
Anh ấy đột nhiên nảy ra ý nghĩ kỳ lạ, quyết định ngay lập tức từ chức để đi du lịch.
On a sudden whim, he decided to quit his job at once and go traveling.
会议期间出现了一些突发情况。
Trong lúc họp đã xuất hiện một số tình huống đột phát.
Some unexpected situations arose during the meeting.
老人昨天晚上突发心脏病,被送进了医院。
Ông lão tối qua đột phát bệnh tim, đã được đưa vào bệnh viện.
The elderly man suffered a sudden heart attack last night and was taken to the hospital.
电视上刚刚播出了一条突发新闻。
Trên tivi vừa phát sóng một bản tin nóng (tin tức đột xuất).
A breaking news report has just been broadcast on TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây