突如其来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "突如其来" (tūrú-qílái) mang nghĩa "bất ngờ ập đến, đột nhiên xảy ra", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 如 (rú - như): "như" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bất ngờ ập đến, đột nhiên xảy ra
Ví dụ (5)
一场突如其来的暴风雨打乱了我们的计划。
Một cơn bão bất ngờ ập đến đã làm đảo lộn kế hoạch của chúng tôi.
A sudden rainstorm disrupted our plans.
面对突如其来的变故,他表现得非常镇定。
Đối mặt với biến cố đột nhiên xảy ra, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh.
He remained very calm in the face of the sudden unexpected change.
这个突如其来的好消息让大家都欢呼起来。
Tin vui bất ngờ ập đến này khiến mọi người đều reo hò lên.
This sudden piece of good news made everyone cheer.
爷爷因为突如其来的疾病住进了医院。
Ông nội vì căn bệnh bất ngờ ập đến mà phải nhập viện.
Grandpa was hospitalized because of a sudden illness.
她被这突如其来的提问吓了一跳。
Cô ấy bị giật mình bởi câu hỏi đột ngột này.
She was startled by the sudden question.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây