ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
突变
tú biàn
đột biến, biến đổi đột ngột
Hán việt: đột biến
—

Gợi nhớ

Từ "突变" (tú biàn) mang nghĩa "đột biến, biến đổi đột ngột", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).

Thành phần cấu tạo

突变
tú biàn
đột biến, biến đổi đột ngột
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đột biến, biến đổi đột ngột
Ví dụ (3)
qìhòu气候tūbiàn突变gěi给dāngdì当地de的nóngyè农业shēngchǎn生产dàilái带来le了yánzhòng严重yǐngxiǎng影响。
Thời tiết thay đổi đột ngột đã mang lại ảnh hưởng nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp địa phương.
The sudden change in climate has had a severe impact on local agricultural production.
jīyīntūbiàn基因突变shì是shēngwù生物jìnhuà进化de的zhòngyào重要yīnsù因素zhīyī之一。
Đột biến gene là một trong những nhân tố quan trọng của tiến hóa sinh học.
Genetic mutation is one of the important factors in biological evolution.
júshì局势de的tūbiàn突变ràng让suǒyǒurén所有人dōu都cuò措shǒu手bù不jí及。
Sự thay đổi đột ngột của cục diện khiến mọi người đều không kịp trở tay.
The sudden turn of events caught everyone off guard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây