突变
—
Gợi nhớ
Từ "突变" (tú biàn) mang nghĩa "đột biến, biến đổi đột ngột", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 突变
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đột biến, biến đổi đột ngột
Ví dụ (3)
气候突变给当地的农业生产带来了严重影响。
Thời tiết thay đổi đột ngột đã mang lại ảnh hưởng nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp địa phương.
The sudden change in climate has had a severe impact on local agricultural production.
基因突变是生物进化的重要因素之一。
Đột biến gene là một trong những nhân tố quan trọng của tiến hóa sinh học.
Genetic mutation is one of the important factors in biological evolution.
局势的突变让所有人都措手不及。
Sự thay đổi đột ngột của cục diện khiến mọi người đều không kịp trở tay.
The sudden turn of events caught everyone off guard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây