突击
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "突击" (tūjī) mang nghĩa "đột kích, tấn công bất ngờ", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 突击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đột kích, tấn công bất ngờ
Ví dụ (5)
敌军在黎明时发动了突击。
Quân địch đã phát động một cuộc đột kích vào lúc bình minh.
The enemy launched an assault at dawn.
警察对那个赌场进行了一次突击检查。
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc kiểm tra đột xuất đối với sòng bạc đó.
The police carried out a surprise inspection of that casino.
为了应付期末考试,他突击复习了三天。
Để đối phó với kỳ thi cuối kỳ, cậu ấy đã ôn tập đột kích trong ba ngày.
To prepare for the final exams, he crammed for three days.
战士们组成了一支突击队。
Các chiến sĩ đã thành lập một đội đột kích.
The soldiers formed an assault team.
这是一项突击任务,必须在今晚完成。
Đây là một nhiệm vụ đột xuất, bắt buộc phải hoàn thành trong tối nay.
This is an urgent assignment that must be completed tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây