ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乌干达
Wūgāndá
Uganda
Hán việt: ô cán đạt
—

Gợi nhớ

Từ "乌干达" (Wūgāndá) mang nghĩa "Uganda", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).

Thành phần cấu tạo

乌干达
Wūgāndá
Uganda
乌
wū • ô
con quạ
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
达
dá • đạt
đạt được
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
大
Bộ Đại
Lớn / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Uganda
Ví dụ (3)
tā她zài在wūgàndá乌干达xuéxí学习guò过yī一nián年。
Cô ấy từng học một năm ở Uganda.
She studied in Uganda for a year.
wūgàndá乌干达duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Uganda đã tham gia cuộc thi lần này.
The Ugandan team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了wūgàndá乌干达de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Uganda.
The news mentioned the economic situation in Uganda.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây