乌干达
—
Gợi nhớ
Từ "乌干达" (Wūgāndá) mang nghĩa "Uganda", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乌干达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Uganda
Ví dụ (3)
她在乌干达学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Uganda.
She studied in Uganda for a year.
乌干达队参加了这次比赛。
Đội Uganda đã tham gia cuộc thi lần này.
The Ugandan team participated in this competition.
新闻里提到了乌干达的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Uganda.
The news mentioned the economic situation in Uganda.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây