乌龟
—
Gợi nhớ
Từ "乌龟" (wūguī) mang nghĩa "Con rùa", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 龟 (guī / jūn / qiū - quy): "rùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 龟: Hình chiếc đầu nhỏ vươn ra phía trước (⺈) cùng tấm mai cứng khum tròn và chiếc đuôi cong phía dưới (电) khắc họa rõ nét con rùa (龟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乌龟
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con rùa
Ví dụ (3)
乌龟以寿命长和爬行慢而闻名。
Rùa nổi tiếng vì tuổi thọ dài và bò chậm chạp.
Turtles are well-known for their long lifespan and slow crawl.
那只憨态可掬的小乌龟一听到动静,就立刻把脑袋缩进了坚硬的壳里。
Chú rùa nhỏ dáng vẻ ngộ nghĩnh đáng yêu đó vừa nghe thấy tiếng động liền lập tức rụt đầu vào trong chiếc mai cứng cáp.
As soon as that adorable little turtle heard a sound, it immediately pulled its head into its hard shell.
他在水族箱里养了两只小乌龟。
Anh ấy nuôi hai con rùa nhỏ trong bể cá.
He keeps two small turtles in the aquarium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây