补充养老保险
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "补充养老保险" (bǔchōng yǎnglǎo bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm hưu trí bổ sung", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 充 (chōng): Lấp đầy + 养 (yǎng): nuôi dưỡng + 老 (lǎo): già + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
补充养老保险
Bảo hiểm hưu trí bổ sung
衤
卜
亠
厶
儿
羊
Hình ảnh:

Phân tích từ 补充养老保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm hưu trí bổ sung
Ví dụ (5)
很多大公司会为员工提供补充养老保险。
Nhiều công ty lớn sẽ cung cấp bảo hiểm hưu trí bổ sung cho nhân viên.
Many large companies provide supplemental pension insurance for their employees.
为了晚年生活更有保障,他购买了商业补充养老保险。
Để cuộc sống tuổi già được bảo đảm hơn, anh ấy đã mua bảo hiểm hưu trí bổ sung thương mại.
To make his later years more secure, he purchased commercial supplemental pension insurance.
补充养老保险是多层次养老保险体系的重要组成部分。
Bảo hiểm hưu trí bổ sung là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống bảo hiểm hưu trí đa tầng.
Supplemental pension insurance is an important component of the multi-tiered pension insurance system.
员工可以自愿选择是否参加企业的补充养老保险计划。
Nhân viên có thể tự nguyện chọn lựa có tham gia chương trình bảo hiểm hưu trí bổ sung của doanh nghiệp hay không.
Employees may choose voluntarily whether to participate in the company's supplemental pension plan.
建立企业补充养老保险有利于吸引和留住优秀人才。
Việc thiết lập bảo hiểm hưu trí bổ sung của doanh nghiệp có lợi cho việc thu hút và giữ chân nhân tài xuất sắc.
Establishing a corporate supplemental pension plan helps attract and retain outstanding talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây