补充失业保险
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "补充失业保险" (bǔchōng shīyè bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm thất nghiệp bổ sung", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 充 (chōng): Lấp đầy + 失 (shī): Mất + 业 (yè): nghề nghiệp + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
补充失业保险
Bảo hiểm thất nghiệp bổ sung
衤
卜
亠
厶
儿
失
Hình ảnh:

Phân tích từ 补充失业保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm thất nghiệp bổ sung
Ví dụ (5)
公司为员工购买了补充失业保险。
Công ty đã mua bảo hiểm thất nghiệp bổ sung cho nhân viên.
The company has purchased supplementary unemployment insurance for its employees.
补充失业保险可以提供额外的经济保障。
Bảo hiểm thất nghiệp bổ sung có thể cung cấp sự đảm bảo tài chính thêm.
Supplementary unemployment insurance can provide additional financial protection.
了解补充失业保险的申请条件非常重要。
Việc hiểu rõ các điều kiện đăng ký bảo hiểm thất nghiệp bổ sung là rất quan trọng.
It is very important to understand the eligibility requirements for supplemental unemployment insurance.
在经济危机期间,补充失业保险帮助了很多人。
Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, bảo hiểm thất nghiệp bổ sung đã giúp đỡ rất nhiều người.
During the economic crisis, supplemental unemployment insurance helped many people.
政府正在考虑扩大补充失业保险的覆盖范围。
Chính phủ đang xem xét mở rộng phạm vi bao phủ của bảo hiểm thất nghiệp bổ sung.
The government is considering expanding the coverage of supplemental unemployment insurance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây