ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新年快乐
xīnniánkuàilè
Chúc mừng năm mới
Hán việt: tân niên khoái lạc
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "新年快乐" (xīnniánkuàilè) nghĩa là "Chúc mừng năm mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 年 (nián): năm + 快 (kuài): nhanh + 乐 (lè / yuè): vui vẻ.

Thành phần cấu tạo

新年快乐
xīnniánkuàilè
Chúc mừng năm mới
亲
斤
年
忄
夬
乐

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Chúc mừng năm mới
Ví dụ (3)
péngyou朋友men们hùxiāng互相shuō说xīnnián新年kuàilè快乐。
Bạn bè chúc nhau năm mới vui vẻ.
Friends wished each other a Happy New Year.
tā她gěi给lǎoshī老师fā发xiāoxi消息zhù祝xīnnián新年kuàilè快乐。
Cô ấy nhắn tin chúc giáo viên năm mới vui vẻ.
She sent a message to her teacher wishing them a Happy New Year.
xīnnián新年kuàilè快乐,zhù祝nǐ你shēntǐ身体jiànkāng健康。
Năm mới vui vẻ, chúc bạn mạnh khỏe.
Happy New Year, and I wish you good health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây