新年快乐
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "新年快乐" (xīnniánkuàilè) nghĩa là "Chúc mừng năm mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 年 (nián): năm + 快 (kuài): nhanh + 乐 (lè / yuè): vui vẻ.
Thành phần cấu tạo
新年快乐
Chúc mừng năm mới
亲
斤
年
忄
夬
乐
Hình ảnh:

Phân tích từ 新年快乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chúc mừng năm mới
Ví dụ (3)
朋友们互相说新年快乐。
Bạn bè chúc nhau năm mới vui vẻ.
Friends wished each other a Happy New Year.
她给老师发消息祝新年快乐。
Cô ấy nhắn tin chúc giáo viên năm mới vui vẻ.
She sent a message to her teacher wishing them a Happy New Year.
新年快乐,祝你身体健康。
Năm mới vui vẻ, chúc bạn mạnh khỏe.
Happy New Year, and I wish you good health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây