电子邮件
封, 分
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电子邮件" (diànzǐ yóujiàn) mang nghĩa "Thư điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电子邮件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư điện tử, email.
Ví dụ (5)
我给你发了一封电子邮件,请查收。
Tôi đã gửi cho bạn một email, xin hãy kiểm tra và nhận.
I sent you an email. Please check it.
你的电子邮件地址是什么?
Địa chỉ email của bạn là gì?
What is your email address?
我想通过电子邮件申请这份工作。
Tôi muốn nộp đơn xin việc này qua email.
I want to apply for this job by email.
现在的年轻人很少写信,都发电子邮件。
Giới trẻ bây giờ rất ít viết thư tay, đều gửi email.
Young people nowadays rarely write letters; they use email instead.
请尽快回复我的电子邮件。
Xin hãy trả lời email của tôi càng sớm càng tốt.
Please reply to my email as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây