Gợi nhớ
Từ "夏威夷四弦琴" (xiàwēiyí sìxiánqín) mang nghĩa "Đàn ukulele", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 威 (wēi - uy): "uy lực" + 夷 (yí - di): "dân man rợ" + 四 (sì - tứ): "số bốn" + 弦 (xián - huyền): "dây đàn" + 琴 (qín - cầm): "đàn cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 夷: Người (大) mang cung (弓), dân tộc ngoài biên ải dùng cung tên, dân man rợ (夷). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 弦: Sợi dây tơ đen huyền (玄) được kéo căng trên thân cánh cung (弓) hoặc cây đàn để bật ra âm thanh ngân vang chính là dây cung, dây đàn (弦). • Chữ 琴: Trên thân gỗ gắn đôi ngọc quý (玨) ngân vang tiếng nhạc ngay lúc này (今) chính là cây đàn cầm tao nhã (琴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
