Gợi nhớ
Từ "弦乐四重奏" (xiányuè sìchóngzòu) mang nghĩa "Tứ tấu đàn dây", kết hợp bởi 弦 (xián - huyền): "dây đàn" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 四 (sì - tứ): "số bốn" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弦: Sợi dây tơ đen huyền (玄) được kéo căng trên thân cánh cung (弓) hoặc cây đàn để bật ra âm thanh ngân vang chính là dây cung, dây đàn (弦). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
