ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青年教师
qīng nián jiào shī
giáo viên/giảng viên trẻ tuổi
Hán việt: thanh niên giáo sư
—

Gợi nhớ

Từ "青年教师" (qīng nián jiào shī) nghĩa là "giáo viên/giảng viên trẻ tuổi", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm + 教 (jiāo): dạy + 师 (shī): thầy giáo.

Thành phần cấu tạo

青年教师
qīng nián jiào shī
giáo viên/giảng viên trẻ tuổi
青
年
孝
攵
师

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giáo viên/giảng viên trẻ tuổi
Ví dụ (3)
xuéxiào学校jǔbàn举办le了qīngnián青年jiàoshī教师jiàoxué教学jìnéng技能dàsài大赛。
Nhà trường đã tổ chức hội thi kỹ năng giảng dạy cho giáo viên trẻ.
School organized a teaching skill contest for young teachers.
qīngnián青年jiàoshī教师chōngmǎn充满le了jiàoxué教学rèqíng热情yǔ与huólì活力。
Đội ngũ giáo viên trẻ tràn ngập nhiệt huyết và sức sống giảng dạy.
Young teachers are full of teaching passion and vigor.
lǎo老jiàoshī教师jījí积极chuán传bāng帮dài带qīngnián青年jiàoshī教师。
Các giáo viên lâu năm tích cực truyền dạy giúp đỡ giáo viên trẻ.
Senior teachers actively mentor young teachers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây