ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
后来居上
hòu lái jū shàng
người đến sau bứt phá vượt lên vị trí dẫn đầu
Hán việt: hậu lai cư thượng
—

Gợi nhớ

Từ "后来居上" (hòu lái jū shàng) nghĩa là "người đến sau bứt phá vượt lên vị trí dẫn đầu", ghép bởi: 后 (hòu): sau + 来 (lái): đến + 居 (jū): Cư trú + 上 (shàng): lên.

Thành phần cấu tạo

后来居上
hòu lái jū shàng
người đến sau bứt phá vượt lên vị trí dẫn đầu
厂
口
木
一
尸
古

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:người đến sau bứt phá vượt lên vị trí dẫn đầu
Ví dụ (3)
píngzhe凭着búduàn不断de的nǔlì努力,tā他zài在hòu后bànchéng半程shíxiàn实现le了hòuláijūshàng后来居上。
Nhờ nỗ lực không ngừng, anh ấy ở chặng sau đã bứt phá người đến sau vượt lên trước.
With continuous effort, he surpassed predecessors in the second half.
zhè这jiā家xīn新pǐnpái品牌hòuláijūshàng后来居上,chāoyuè超越le了lǎo老pái牌gōngsī公司。
Thương hiệu mới này người đến sau bứt phá vượt lên, vượt qua cả công ty lâu đời.
This new brand surpassed predecessors, overtaking established companies.
xuéxí学习zhǐyào只要chízhīyǐhéng持之以恒,jiù就néng能zuòdào做到hòuláijūshàng后来居上。
Học tập chỉ cần kiên trì bền bỉ thì có thể làm được kẻ đến sau vượt lên trước.
In studying, as long as you persevere, latecomers can surpass early starters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây