浪漫主义者
—
Gợi nhớ
Từ "浪漫主义者" (làng màn zhǔ yì zhě) nghĩa là "người theo chủ nghĩa lãng mạn", ghép bởi: 浪 (làng): sóng + 漫 (màn): tràn lan + 主 (zhǔ): chủ + 义 (yì): chính nghĩa + 者 (zhě): Người.
Thành phần cấu tạo
浪漫主义者
người theo chủ nghĩa lãng mạn
氵
良
曼
丶
王
义
Phân tích từ 浪漫主义者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người theo chủ nghĩa lãng mạn
Ví dụ (3)
诗人是一位充满激情的浪漫主义者。
Nhà thơ là một người theo chủ nghĩa lãng mạn tràn ngập nhiệt huyết.
The poet is a passionate romanticist.
浪漫主义者擅长在生活中发现美。
Người theo chủ nghĩa lãng mạn giỏi phát hiện ra cái đẹp trong cuộc sống.
Romanticists excel at finding beauty in life.
他虽然是个浪漫主义者,但也懂得现实的残酷。
Anh ấy tuy là một người theo chủ nghĩa lãng mạn, nhưng cũng hiểu sự tàn khốc của thực tế.
Although a romantic, he also understands cruel realities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây