ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
放在眼里
fàng zài yǎn lǐ
coi trọng, để ý tới (thường ở dạng phủ định: 不放在眼里)
Hán việt: phóng tại nhãn lý
—

Gợi nhớ

Từ "放在眼里" (fàng zài yǎn lǐ) nghĩa là "coi trọng, để ý tới (thường ở dạng phủ định: 不放在眼里)", ghép bởi: 放 (fàng): để + 在 (zài): đang + 眼 (yǎn): Mắt + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

放在眼里
fàng zài yǎn lǐ
coi trọng, để ý tới (thường ở dạng phủ định: 不放在眼里)
方
攵
土
才
目
艮

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:coi trọng, để ý tới (thường ở dạng phủ định: 不放在眼里)
Ví dụ (3)
àomàn傲慢de的tā他cóngbù从不bǎ把duìshǒu对手fàng放zài在yǎnlǐ眼里。
Kẻ ngạo mạn như anh ấy chưa bao giờ để đối thủ trong mắt.
Arrogant as he was, he never held opponents in regard.
yǒu有shílì实力de的rén人cóngbù从不bǎ把xiǎo小kùnnán困难fàng放zài在yǎnlǐ眼里。
Người có thực lực chưa bao giờ coi khó khăn nhỏ ra gì.
Capable people never care about minor difficulties.
yào要bǎ把gùkè顾客de的xūqiú需求zhēnzhèng真正fàngzàiyǎnlǐ放在眼里。
Cần phải thực sự coi trọng nhu cầu của khách hàng.
Truly hold customers' demands in high regard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây