干燥气候
—
Gợi nhớ
Từ "干燥气候" (gān zào qì hòu) nghĩa là "khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 燥 (zào): Khô + 气 (qì): khí + 候 (hòu): chờ đợi.
Thành phần cấu tạo
干燥气候
khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo
干
火
喿
气
亻
矦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo
Ví dụ (3)
沙漠地区属于干燥气候。
Khu vực sa mạc thuộc khí hậu khô hạn.
Desert regions belong to an arid climate.
这种植物很适应干燥气候。
Loại thực vật này rất thích nghi với khí hậu khô hạn.
This plant is well adapted to an arid climate.
干燥气候容易引起皮肤干裂。
Khí hậu khô hạn dễ gây ra nứt nẻ da.
A dry climate easily causes skin chapping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây