ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干燥气候
gān zào qì hòu
khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo
Hán việt: can táo khí hậu
—

Gợi nhớ

Từ "干燥气候" (gān zào qì hòu) nghĩa là "khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 燥 (zào): Khô + 气 (qì): khí + 候 (hòu): chờ đợi.

Thành phần cấu tạo

干燥气候
gān zào qì hòu
khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo
干
火
喿
气
亻
矦

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:khí hậu khô hạn, thời tiết khô ráo
Ví dụ (3)
shāmò沙漠dìqū地区shǔyú属于gānzào干燥qìhòu气候。
Khu vực sa mạc thuộc khí hậu khô hạn.
Desert regions belong to an arid climate.
zhè这zhǒng种zhíwù植物hěn很shìyìng适应gānzào干燥qìhòu气候。
Loại thực vật này rất thích nghi với khí hậu khô hạn.
This plant is well adapted to an arid climate.
gānzào干燥qìhòu气候róngyì容易yǐnqǐ引起pífū皮肤gānliè干裂。
Khí hậu khô hạn dễ gây ra nứt nẻ da.
A dry climate easily causes skin chapping.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây