ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泼妇骂街
pō fù mà jiē
chửi đổng chốn đông người
Hán việt: bát phụ mạ nhai
—

Gợi nhớ

Hình ảnh người đàn bà (妇: phụ - chữ Nữ 女 và cây chổi 彐) dữ dằn như hắt nước (氵) tung tóe (发) (泼: bát - đanh đá) đứng ngay giữa con đường lớn (街: nhai - bộ Hành 行 và chữ Khuê 圭) mở hai miệng (口口) quát tháo ầm ĩ (马) (骂: mạ - chửi bới) khắc họa cảnh "chửi đổng chốn đông người" (泼妇骂街).

Thành phần cấu tạo

泼妇骂街
pō fù mà jiē
chửi đổng chốn đông người
泼
pō • bát
văng nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
妇
fù • phụ
Phụ nữ
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Hình chiếc chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)
骂
mà • mạ
Mắng
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)
街
jiē • nhai
Đường phố
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:chửi đổng chốn đông người
Ví dụ (3)
zài在gōngzhòng公众chǎnghé场合gōngkāi公开lāchě拉扯xiàng像pōfùmàjiē泼妇骂街yíyàng一样shīlǐ失礼。
Ở nơi công cộng chửi bới văng mạng giống như mụ chửi đổng vô cùng thất lễ.
Curser yelling in public like a shrew scolding is disrespectful.
wénmíng文明shuōhuà说话,búyào不要gǎo搞pōfùmàjiē泼妇骂街nà那tào套。
Ăn nói văn minh, đừng dở trò chửi đổng như mụ đố kỵ.
Speak politely and avoid behaving like a shrew scolding in public.
zhè这zhǒng种pōfùmàjiē泼妇骂街de的xíngwéi行为ràng让rén人gǎndào感到ěxīn恶心。
Cãi nhau thì phải nói đạo lý, đừng có đanh đá chua ngoa chửi bới ngoài phố.
This kind of vulgar public cursing turns people off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây