骂
丨フ一丨フ一フフ一
9
HSK 5
—
Gợi nhớ
Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).
Thành phần cấu tạo
骂
Mắng, chửi rủa
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mắng, chửi, la rầy, mắng mỏ, văng tục.
Ví dụ (5)
他因为打碎了花瓶被妈妈骂了一顿。
Cậu ấy bị mẹ mắng cho một trận vì làm vỡ bình hoa.
He was scolded by his mother for breaking the vase.
别骂人,说脏话是不文明的。
Đừng chửi bậy, nói tục là không văn minh.
Don't insult people; using foul language is uncivilized.
老板把他狠狠地骂了一通。
Ông chủ đã mắng xối xả anh ta một trận.
The boss gave him a harsh scolding.
夫妻之间要多沟通,不要吵架骂人。
Vợ chồng với nhau phải giao tiếp nhiều hơn, đừng cãi vã chửi bới.
Husbands and wives should communicate more and avoid arguing and insulting each other.
他是为了你好才骂你的。
Anh ấy vì muốn tốt cho bạn nên mới mắng bạn đấy.
He scolded you for your own good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây