怒骂
—
Gợi nhớ
Từ "怒骂" (nù mà) mang nghĩa "Mắng chửi giận dữ, giận dữ quát mắng", kết hợp bởi 怒 (nù - nộ): "Giận dữ" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怒骂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mắng chửi giận dữ, giận dữ quát mắng
Ví dụ (3)
面对小偷的无赖行为,路人们纷纷怒骂。
Đối mặt với hành vi vô lại của tên trộm, người đi đường đều tức giận mắng mỏ.
Faced with the thief's shameless behavior, passersby angrily scolded him one after another.
他忍无可忍,终于指着对方大声怒骂起来。
Anh ta không thể nhẫn nhịn được nữa, cuối cùng chỉ tay vào đối phương lớn tiếng mắng chửi.
Unable to bear it any longer, he finally pointed at the other person and started cursing loudly in anger.
愤怒的群众在法院门前怒骂那个罪犯。
Đám đông phẫn nộ tức giận mắng chửi tên tội phạm trước cổng tòa án.
The angry crowd furiously cursed the criminal in front of the courthouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây