谩骂
—
Gợi nhớ
Từ "谩骂" (màn mà) mang nghĩa "Chửi bới, lăng mạ", kết hợp bởi 谩 (màn - man): "lừa dối" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谩: Buông những lời nói (讠) phóng túng kéo dài thiếu sự tôn trọng (曼) để xúc phạm người khác là hành vi chửi bới, lăng mạ (谩). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).
Thành phần cấu tạo
谩骂
Chửi bới, lăng mạ
谩
讠
Bộ Ngôn
Lời nói phát ra từ cửa miệng
曼
Chữ Mạn
Sự kéo dài, buông thả thiếu kiềm chế
骂
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)
Phân tích từ 谩骂
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chửi bới, lăng mạ
Ví dụ (3)
网络上不应该充满无理的谩骂。
Trên mạng internet không nên tràn ngập những lời chửi bới vô lý.
The internet should not be filled with unreasonable verbal abuse.
遭到他人的无端谩骂后,他依然保持了理智。
Sau khi bị người khác chửi bới vô cớ, anh ấy vẫn duy trì sự lý trí.
Even after being subjected to unprovoked verbal abuse from others, he kept his composure.
肆意谩骂他人是违法并且违背道德的行为。
Tự ý chửi bới lăng mạ người khác là hành vi vi phạm pháp luật và trái với đạo đức.
Wantonly hurling abuse at others is both illegal and unethical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây