骂街
—
Gợi nhớ
Từ "骂街" (mà jiē) mang nghĩa "chửi bới ngoài đường, chửi đổng", kết hợp bởi 骂 (mà - mạ): "Mắng" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骂街
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chửi bới ngoài đường, chửi đổng
Ví dụ (3)
两个邻居因为倒垃圾的事在巷子里当街骂街。
Hai nhà hàng xóm cãi cọ chửi bới um sùm trong ngõ chỉ vì chuyện đổ rác.
Two neighbors shouted abuse at each other right in the alley over taking out the trash.
遇到问题应该理智解决,光会泼妇骂街是没有用的。
Gặp phải vấn đề thì nên lý trí giải quyết, chỉ biết như mụ đàn bà chửi đổng ngoài đường thì chẳng có tác dụng gì.
When problems arise, they should be solved rationally; simply hurling abuse like a shrew in the street is useless.
他在网上发表那些粗俗的言论,跟骂街没有什么两样。
Anh ta phát biểu những lời lẽ thô tục trên mạng, chẳng khác nào việc chửi bới giữa phố.
His posting of such vulgar remarks online is no different from shouting abuse in the street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây