ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破口大骂
pò kǒu dà mà
Chửi bới om sòm
Hán việt: phá khẩu đại mạ
—

Gợi nhớ

Từ "破口大骂" (pò kǒu dà mà) mang nghĩa "Chửi bới om sòm", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 大 (dà - đại): "to" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).

Thành phần cấu tạo

破口大骂
pò kǒu dà mà
Chửi bới om sòm
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
骂
mà • mạ
Mắng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Chửi bới om sòm
Ví dụ (3)
miànduì面对wúlǐ无理de的zhǐzé指责,tā他qì气de得pòkǒudàmà破口大骂。
Đối mặt với những lời cáo buộc vô lý, anh ta tức giận chửi bới om sòm.
Faced with unreasonable accusations, he was so angry that he shouted abuse.
liǎng两gè个sījī司机zài在lùkǒu路口fāshēng发生zhēngzhí争执,shènzhì甚至pòkǒudàmà破口大骂。
Hai tài xế xảy ra tranh chấp ở giao lộ, thậm chí còn lớn tiếng chửi rủa nhau.
Two drivers got into a dispute at the intersection and even hurled insults at each other.
wǒmen我们yīngdāng应当lǐxìng理性jiějué解决jiūfēn纠纷,ér而bú不shì是cūsú粗俗de地pòkǒudàmà破口大骂。
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp một cách lý tính, chứ không phải chửi rủa thô tục.
We should resolve disputes rationally rather than vulgarly shouting abuse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây