破口大骂
—
Gợi nhớ
Từ "破口大骂" (pò kǒu dà mà) mang nghĩa "Chửi bới om sòm", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 大 (dà - đại): "to" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破口大骂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chửi bới om sòm
Ví dụ (3)
面对无理的指责,他气得破口大骂。
Đối mặt với những lời cáo buộc vô lý, anh ta tức giận chửi bới om sòm.
Faced with unreasonable accusations, he was so angry that he shouted abuse.
两个司机在路口发生争执,甚至破口大骂。
Hai tài xế xảy ra tranh chấp ở giao lộ, thậm chí còn lớn tiếng chửi rủa nhau.
Two drivers got into a dispute at the intersection and even hurled insults at each other.
我们应当理性解决纠纷,而不是粗俗地破口大骂。
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp một cách lý tính, chứ không phải chửi rủa thô tục.
We should resolve disputes rationally rather than vulgarly shouting abuse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây