怒目
—
Gợi nhớ
Từ "怒目" (nù mù) mang nghĩa "Trừng mắt giận dữ", kết hợp bởi 怒 (nù - nộ): "Giận dữ" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怒目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trừng mắt giận dữ
Ví dụ (3)
两个人在街上怒目而视,似乎随时都会动手打架。
Hai người trừng mắt giận dữ nhìn nhau trên phố, dường như có thể lao vào đánh nhau bất cứ lúc nào.
The two glared at each other in anger on the street, looking as if they could come to blows at any moment.
他怒目圆睁,厉声喝退了上前的歹徒。
Anh ta trừng to mắt giận dữ, quát lớn lùi quân cướp đang tiến lại gần.
With eyes wide in fury, he shouted sternly and drove back the approaching ruffians.
雕像上的将军面部呈怒目之相,威风凛凛。
Vị tướng trên bức tượng có nét mặt trừng mắt giận dữ, oai phong lẫm liệt.
The general on the statue has a fierce, glaring expression, looking awe-inspiring and majestic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây