活泼
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "活泼" (huópō) mang nghĩa "hoạt bát", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 泼 (pō - bát): "văng nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 活泼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn, hồn nhiên.
Ví dụ (5)
这个孩子性格很活泼。
Đứa trẻ này tính cách rất hoạt bát.
This child has a very lively personality.
课堂气氛生动活泼。
Không khí lớp học sinh động và sôi nổi.
The classroom atmosphere is lively and dynamic.
她是一个美丽活泼的姑娘。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp và hoạt bát.
She is a beautiful and lively girl.
小狗既聪明又活泼。
Chú chó nhỏ vừa thông minh vừa nhanh nhẹn.
The puppy is both smart and lively.
比起安静,我更喜欢活泼一点。
So với yên tĩnh, tôi thích sôi nổi một chút hơn.
I prefer something a bit more lively to something quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây