追求卓越
—
Gợi nhớ
Từ "追求卓越" (zhuī qiú zhuó yuè) mang nghĩa "không ngừng vươn lên mưu cầu trình độ cao nhất", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 卓 (zhuó - trác): "xuất chúng" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 卓: Sớm (早) đã nổi bật (卜) hơn người, tài năng vượt trội, xuất chúng 卓. • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng vươn lên mưu cầu trình độ cao nhất
Ví dụ (3)
企业要始终追求卓越品质。
Doanh nghiệp phải luôn luôn theo đuổi chất lượng vượt trội xuất sắc.
Enterprises should always pursue excellence.
他在工作中追求卓越。
Anh ấy theo đuổi sự xuất sắc trong công việc.
He pursues excellence in his work.
追求卓越需要不断的学习和改进。
Theo đuổi sự xuất sắc cần việc học tập và cải tiến không ngừng.
Pursuing excellence needs continuous learning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây