ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增强意识
zēng qiáng yì shí
làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
Hán việt: tăng cường ý thức
—

Gợi nhớ

Từ "增强意识" (zēng qiáng yì shí) mang nghĩa "làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 意 (yì - ý): "ý định" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

增强意识
zēng qiáng yì shí
làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
Ví dụ (3)
xuéxiào学校zhìlì致力yú于zēngqiáng增强xuésheng学生de的fǎlǜ法律yìshí意识。
Trường học dốc sức cho việc nâng cao nhận thức pháp luật của học sinh.
The school works to enhance students' legal awareness.
duō多kànshū看书yǒuzhùyú有助于zēngqiáng增强ānquán安全yìshí意识。
Đọc sách nhiều giúp ích cho việc tăng cường ý thức an toàn.
Reading more helps strengthen safety consciousness.
wǒmen我们yào要búduàn不断zēngqiáng增强huánbǎo环保yìshí意识。
Chúng ta cần không ngừng nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường.
We must constantly enhance environmental awareness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây