增强意识
—
Gợi nhớ
Từ "增强意识" (zēng qiáng yì shí) mang nghĩa "làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 意 (yì - ý): "ý định" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
增强意识
làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
Ví dụ (3)
学校致力于增强学生的法律意识。
Trường học dốc sức cho việc nâng cao nhận thức pháp luật của học sinh.
The school works to enhance students' legal awareness.
多看书有助于增强安全意识。
Đọc sách nhiều giúp ích cho việc tăng cường ý thức an toàn.
Reading more helps strengthen safety consciousness.
我们要不断增强环保意识。
Chúng ta cần không ngừng nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường.
We must constantly enhance environmental awareness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây