Gợi nhớ
Từ "医学专家" (yī xué zhuān jiā) mang nghĩa "chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 学 (xué - học): "học" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).