ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
医学专家
yī xué zhuān jiā
chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực y khoa
Hán việt: y học chuyên gia
—

Gợi nhớ

Từ "医学专家" (yī xué zhuān jiā) mang nghĩa "chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 学 (xué - học): "học" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

医学专家
yī xué zhuān jiā
chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực y khoa
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:chuyên gia có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực y khoa
Ví dụ (3)
yīxué医学zhuānjiā专家zhèngzài正在jǔxíng举行yántǎohuì研讨会。
Các chuyên gia y học đang tổ chức cuộc hội thảo.
Medical experts are holding a symposium.
qǐng请ànzhào按照yīxué医学zhuānjiā专家de的jiànyì建议ānpái安排yǐnshí饮食。
Xin hãy sắp xếp chế độ ăn uống theo lời khuyên của chuyên gia y học.
Please arrange your diet per medical experts' advice.
zhùmíng著名yīxué医学zhuānjiā专家pòjiě破解le了zhè这zhǒng种nántí难题。
Chuyên gia y học nổi tiếng đã hóa giải bài toán khó này.
Famous medical experts solved this tough problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây