关键所在
—
Gợi nhớ
Từ "关键所在" (guān jiàn suǒ zài) nghĩa là "điểm then chốt nhất quyết định sự việc", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 所 (suǒ): Nơi + 在 (zài): đang.
Thành phần cấu tạo
关键所在
điểm then chốt nhất quyết định sự việc
丷
天
钅
建
户
斤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:điểm then chốt nhất quyết định sự việc
Ví dụ (3)
解决问题的关键所在是沟通。
Mấu chốt nằm ở việc giải quyết vấn đề chính là giao tiếp.
The key to solving the problem lies in communication.
找到了问题的关键所在,事情就好办了。
Tìm ra được mấu chốt cốt lõi của vấn đề, việc sẽ dễ làm thôi.
Once the key issue is found, things are easier to handle.
质量才是企业发展的关键所在。
Chất lượng mới là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Quality is the key factor in enterprise development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây