ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键所在
guān jiàn suǒ zài
điểm then chốt nhất quyết định sự việc
Hán việt: quan kiện sở tại
—

Gợi nhớ

Từ "关键所在" (guān jiàn suǒ zài) nghĩa là "điểm then chốt nhất quyết định sự việc", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 所 (suǒ): Nơi + 在 (zài): đang.

Thành phần cấu tạo

关键所在
guān jiàn suǒ zài
điểm then chốt nhất quyết định sự việc
丷
天
钅
建
户
斤

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:điểm then chốt nhất quyết định sự việc
Ví dụ (3)
jiějué解决wèntí问题de的guānjiàn关键suǒzài所在shì是gōutōng沟通。
Mấu chốt nằm ở việc giải quyết vấn đề chính là giao tiếp.
The key to solving the problem lies in communication.
zhǎodào找到le了wèntí问题de的guānjiàn关键suǒzài所在,shìqing事情jiù就hǎo好bàn办le了。
Tìm ra được mấu chốt cốt lõi của vấn đề, việc sẽ dễ làm thôi.
Once the key issue is found, things are easier to handle.
zhìliàng质量cái才shì是qǐyè企业fāzhǎn发展de的guānjiàn关键suǒzài所在。
Chất lượng mới là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Quality is the key factor in enterprise development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây