病情严重
—
Gợi nhớ
Từ "病情严重" (bìng qíng yán zhòng) mang nghĩa "bệnh tình nghiêm trọng", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
病
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
情
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
严
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
重
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:bệnh tình nghiêm trọng
Ví dụ (3)
患者病情严重,被送进了重症监护室。
Bệnh nhân bệnh tình nghiêm trọng, được chuyển vào phòng chăm sóc đặc biệt (ICU).
The patient's condition was severe, and he was sent to the ICU.
发现病情严重后医生决定立刻安排手术。
Sau khi phát hiện bệnh tình nghiêm trọng bác sĩ quyết định lập tức bố trí phẫu thuật.
Discovering the severe condition, the doctor decided to schedule surgery right away.
幸亏就医及时,否则病情严重会导致后果不堪设想。
May mắn đi khám kịp thời, nếu không bệnh tình nghiêm trọng sẽ dẫn tới hậu quả không tưởng tượng nổi.
Luckily he sought medical care promptly; otherwise a severe condition would lead to unimaginable results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây