关键因素
—
Gợi nhớ
Từ "关键因素" (guān jiàn yīn sù) nghĩa là "yếu tố then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 因 (yīn): bởi vì + 素 (sù): mộc mạc.
Thành phần cấu tạo
关键因素
yếu tố then chốt
丷
天
钅
建
囗
大
Phân tích từ 关键因素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yếu tố then chốt
Ví dụ (3)
团队合作是项目成功的关键因素。
Hợp tác đội ngũ là yếu tố then chốt để dự án thành công.
Teamwork is a key factor for project success.
质量是赢得客户信任的关键因素。
Chất lượng là nhân tố quyết định để giành được niềm tin từ khách hàng.
Quality is the critical element in winning customer trust.
专家分析了影响经济增长的关键因素。
Chuyên gia đã phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế.
Experts analyzed key factors influencing economic growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây