ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键因素
guān jiàn yīn sù
yếu tố then chốt
Hán việt: quan kiện nhân tố
—

Gợi nhớ

Từ "关键因素" (guān jiàn yīn sù) nghĩa là "yếu tố then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 因 (yīn): bởi vì + 素 (sù): mộc mạc.

Thành phần cấu tạo

关键因素
guān jiàn yīn sù
yếu tố then chốt
丷
天
钅
建
囗
大

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:yếu tố then chốt
Ví dụ (3)
tuánduì团队hézuò合作shì是xiàngmù项目chénggōng成功de的guānjiàn关键yīnsù因素。
Hợp tác đội ngũ là yếu tố then chốt để dự án thành công.
Teamwork is a key factor for project success.
zhìliàng质量shì是yíngdé赢得kèhù客户xìnrèn信任de的guānjiàn关键yīnsù因素。
Chất lượng là nhân tố quyết định để giành được niềm tin từ khách hàng.
Quality is the critical element in winning customer trust.
zhuānjiā专家fēnxī分析le了yǐngxiǎng影响jīngjì经济zēngzhǎng增长de的guānjiàn关键yīnsù因素。
Chuyên gia đã phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế.
Experts analyzed key factors influencing economic growth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây