关键技术
—
Gợi nhớ
Từ "关键技术" (guān jiàn jì shù) nghĩa là "công nghệ/kỹ thuật then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 技 (jì): Kỹ năng + 术 (shù): Nghệ thuật.
Thành phần cấu tạo
关键技术
công nghệ/kỹ thuật then chốt
丷
天
钅
建
扌
支
Phân tích từ 关键技术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công nghệ/kỹ thuật then chốt
Ví dụ (3)
团队攻克了芯片研发的关键技术。
Đội ngũ đã chinh phục kỹ thuật then chốt nghiên cứu phát triển chip.
The team tackled key technologies in chip R&D.
这项关键技术打破了国外垄断。
Kỹ thuật then chốt này đã phá vỡ thế độc quyền của nước ngoài.
This key technology broke foreign monopolies.
公司注重新产品的关键技术突破。
Công ty chú trọng đột phá công nghệ cốt lõi của sản phẩm mới.
The company focuses on key technology breakthroughs for new products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây