ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键技术
guān jiàn jì shù
công nghệ/kỹ thuật then chốt
Hán việt: quan kiện kỹ thuật
—

Gợi nhớ

Từ "关键技术" (guān jiàn jì shù) nghĩa là "công nghệ/kỹ thuật then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 技 (jì): Kỹ năng + 术 (shù): Nghệ thuật.

Thành phần cấu tạo

关键技术
guān jiàn jì shù
công nghệ/kỹ thuật then chốt
丷
天
钅
建
扌
支

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:công nghệ/kỹ thuật then chốt
Ví dụ (3)
tuánduì团队gōngkè攻克le了xīnpiàn芯片yánfā研发de的guānjiàn关键jìshù技术。
Đội ngũ đã chinh phục kỹ thuật then chốt nghiên cứu phát triển chip.
The team tackled key technologies in chip R&D.
zhè这xiàng项guānjiàn关键jìshù技术dǎpò打破le了guówài国外lǒngduàn垄断。
Kỹ thuật then chốt này đã phá vỡ thế độc quyền của nước ngoài.
This key technology broke foreign monopolies.
gōngsī公司zhùzhòng注重xīn新chǎnpǐn产品de的guānjiàn关键jìshù技术tūpò突破。
Công ty chú trọng đột phá công nghệ cốt lõi của sản phẩm mới.
The company focuses on key technology breakthroughs for new products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây