比较严重
—
Gợi nhớ
Từ "比较严重" (bǐ jiào yán zhòng) mang nghĩa "tương đối nghiêm trọng", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 较 (jiào - giảo): "So sánh" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:tương đối nghiêm trọng
Ví dụ (3)
这场车祸造成的损坏比较严重。
Hư hại do vụ tai nạn xe hơi này gây ra tương đối nghiêm trọng.
The damage caused by this car accident is fairly serious.
他的感冒症状比较严重,需要去医院打针。
Triệu chứng cảm cúm của anh ấy tương đối nghiêm trọng, cần đi bệnh viện tiêm.
His cold symptoms are relatively severe, requiring hospital injection.
污染问题如果比较严重必须立刻治理。
Vấn đề ô nhiễm nếu tương đối nghiêm trọng nhất định phải xử lý ngay.
If pollution problem is fairly serious, it must be treated immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây