ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
比较严重
bǐ jiào yán zhòng
tương đối nghiêm trọng
Hán việt: tỷ giảo nghiêm trọng
—

Gợi nhớ

Từ "比较严重" (bǐ jiào yán zhòng) mang nghĩa "tương đối nghiêm trọng", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 较 (jiào - giảo): "So sánh" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

比较严重
bǐ jiào yán zhòng
tương đối nghiêm trọng
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
较
jiào • giảo
So sánh
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:tương đối nghiêm trọng
Ví dụ (3)
zhè这chǎng场chēhuò车祸zàochéng造成de的sǔnhuài损坏bǐjiào比较yánzhòng严重。
Hư hại do vụ tai nạn xe hơi này gây ra tương đối nghiêm trọng.
The damage caused by this car accident is fairly serious.
tā他de的gǎnmào感冒zhèngzhuàng症状bǐjiào比较yánzhòng严重,xūyào需要qù去yīyuàn医院dǎzhēn打针。
Triệu chứng cảm cúm của anh ấy tương đối nghiêm trọng, cần đi bệnh viện tiêm.
His cold symptoms are relatively severe, requiring hospital injection.
wūrǎn污染wèntí问题rúguǒ如果bǐjiào比较yánzhòng严重bìxū必须lìkè立刻zhìlǐ治理。
Vấn đề ô nhiễm nếu tương đối nghiêm trọng nhất định phải xử lý ngay.
If pollution problem is fairly serious, it must be treated immediately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây